Danh sách các bài báo tạp chí quốc tế năm 2025
| STT | Năm | Title | Authors | Faculty | Department | Quốc tế/ Trong nước | Journal/ Conference | Scopus ID | Loại tạp chí | Quartile (Q1–Q4) | Vol. | Pp. | No. | IF | Citations |
| 1 | 2025 | Factors Affecting the Selection of B2C E-Commerce Website in Vietnam: A Fuzzy AHP Analysis | Đỗ Quang Hưng,Dương Quang Khánh,Nguyễn Thái Sơn | Khoa Tài chính kế toán 1 | Khoa Tài chính kế toán 1 | Quốc tế | Journal of Computer Science | 1549-3636 | Scopus | Q4 | Volume 21, Issue 1 | 184-196 | |||
| 2 | 2025 | The analysis of critical success factor ranking for artificial intelligence adoption in banking sector using fuzzy analytic hierarchy process | Đỗ Quang Hưng | Khoa Tài chính kế toán 1 | Khoa Tài chính kế toán 1 | Quốc tế | International Journal of Applied Management Science | 1755-8913 | Scopus | Q4 | Vol. 17, No. 1 | 94-121 | |||
| 3 | 2024 | The Effectiveness of Internal Control in Construction Firms | Truong Duc Dinh,Pham Vu Hoang,Nguyễn Văn Hậu,Pham Van Dang | Khoa Tài chính Kế toán 1 | Bộ môn Kế toán – Kiểm toán | Quốc tế | Pakistan Journal of Life and Social Sciences | E-ISSN: 2221-7630;P-ISSN: 1727-4915 | Quốc tế khác | Vol. 22 No.2 (2024) | 2680-2688 | 0,474 | 0,14 | ||
| 4 | 2024 | Examining the impact of trust on customer intention to use metaverse payments: A next-gen transactions strategic outlook | Đặng Quan Trí,Đặng Thị Việt Đức,Nguyễn Thành Luân,Phan Trần Hoàng Lâm | Khoa Tài chính kế toán 1 | Khoa Tài chính kế toán 1 | Quốc tế | Corporate & Business Strategy Review | 2708-4965 | Scopus | Q4 | 6(1) | 166-177 | |||
| 5 | 2024 | Student Co-Creation Behaviour in Vietnamese Higher Education: The Role of Perceived Value and Loyalty | Đặng Quan Trí,Đặng Thị Việt Đức,Chau Bao Ngoc Dang,Luan Thanh Nguyen,Phuc Thien Tran | Khoa Tài chính kế toán 1 | Khoa Tài chính kế toán 1 | Quốc tế | Journal of Management World | 2994-3191 | Quốc tế khác | 2025(2) | 110-124 | 0.6 | |||
| 6 | 2025 | Compare Respondents’ Perceptions of the Effectiveness of Internal Control in Construction Firms |
To Thi Thu Trang,Pham Vu Hoang,Nguyễn Văn Hậu,Pham Van Dang | Khoa Tài chính Kế toán 1 | Bộ môn Kế toán – Kiểm toán | Quốc tế | Journal of Ecohumanism | ISSN: 2752-6798 (Print) | ISSN 2752-6801 (Online) | Quốc tế khác | Vol.3, No.8 | 13623-13631 | 0,737 | 0,15 | ||
| 7 | 2025 | Unlocking impulsive travel decisions through short video platforms: the empirical study from generation Z | Đặng Quan Trí,Đặng Thị Việt Đức,Nguyễn Thành Luân,Trần Thanh Thủy,Nguyễn Minh Tân | Khoa Tài chính kế toán 1 | Khoa Tài chính kế toán 1 | Quốc tế | Corporate Governance and Organizational Behavior Review | 2521-1870 | Quốc tế khác | 9(1) | 29-39 | 1.2 | |||
| 8 | 2025 | Factors affecting the entrepreneurial behavior of students in Hanoi City: The role of entrepreneurial intention and innovation capacity | Do Thi Ngoc Lan,Thai Van Ha,Nguyễn Văn Hậu,Doan Tat Thanh | Khoa Tài chính Kế toán 1 | Bộ môn Kế toán – Kiểm toán | Quốc tế | Edelweiss Applied Science and Technology | 2576-8484 | Scopus | Q3 | Vol. 9 No. 3 (2025) | 2740-2752 | 0,5 | 0,071 | |
| 9 | 2025 | Impact of digital transformation on sustainable performance of ICT enterprises in Vietnam | Mai Thanh Thủy,Đặng Thị Việt Đức,Đặng Quan Trí,Nguyễn Tiến Hưng | Khoa Tài chính kế toán 1 | Khoa Tài chính kế toán 1 | Quốc tế | International Journal of Innovative Research and Scientific Studies | 2617-6548 | Scopus | Q3 | 8(1) 2025 | 1639-1653 | 2.1 | ||
| 10 | 2025 | FACTORS AFFECTING DIVIDEND POLICY OF LISTED MANUFACTURING ENTERPRISES: A GOVERNANCE CONTEXT | The Nu Tran,Ngoc Lan Do Thi,Nguyễn Văn Hậu,Dinh Viet Duong,Thanh Hai Nguyen Thi,Duc Dinh Truong,Thanh Thu Pham Thi | Khoa Tài chính Kế toán 1 | Bộ môn Kế toán – Kiểm toán | Quốc tế | Journal of Governance and Regulation | 2220 9352, 2306 6784 | Scopus | Q4 | Vol.14., No 2 | 38-48 | 0.857 | 0.5 | |
| 11 | 2025 | A Hybrid Fuzzy AHP-TOPSIS Technique for Open-Source Software Selection | Đỗ Quang Hưng,Nguyễn Quang Vĩnh,Tô Ngọc Thịnh | Khoa Tài chính Kế toán 1 | Bộ môn Tài chính | Quốc tế | Journal of Information Systems Engineering and Management | 2468-4376 | Scopus | Q3 | 2025,10(25s) | 158-171 | |||
| 12 | 2025 | Beyond Transactions: Building Customer Loyalty and Brand Value Cocreation in Vietnamese Financial Apps | Nguyễn Thành Luân,Đặng Thị Việt Đức,Trần Thị Tuyết Nhi,Đặng Quan Trí | Khoa Tài chính kế toán 1 | Khoa Tài chính kế toán 1 | Quốc tế | Human Behavior and Emerging Technologies | 2578-1863 | Scopus | Q1 | 2025, ID 5599209 | 1-22 | 4.3 | 17.2 | |
| 13 | 2025 | Impulsive Buying and Compulsive Buying in Social Commerce: An Integrated Analysis Using the Cognitive-Affective-Behavior Model and Theory of Consumption Values with PLS-SEM | Đặng Quan Trí,Đặng Thị Việt Đức,Nguyễn Thành Luân | Khoa Tài chính kế toán 1 | Khoa Tài chính kế toán 1 | Quốc tế | SAGE Open | 2158-2440 | SSCI | Q1 | 15(2) | 1-20 | 2.0 | 3.4 | |
| 14 | 2025 | Ranking the Factors Affecting Tax Administration Efficiency for Construction Enterprises: A Delphi-AHP Approach | Ngô Thị Hường,Đỗ Quang Hưng,Vương Thị Bạch Tuyết,Hoàng Thị Hồng Lê | Khoa Tài chính Kế toán 1 | Bộ môn Tài chính | Quốc tế | Journal of Information Systems Engineering and Management | 2468-4376 | Scopus | Q3 | Vol. 10 No. 47s (2025) | 215-227 | |||
| 15 | 2025 | Conservatism and stock crash risk: An investigation in a frontier market | Lê Thị Ngọc Phương,Vũ Thị Minh Thu,Hoàng Thị Thu Hà,Đinh Thùy Dung | Khoa Tài chính Kế toán 1 | Bộ môn Kế toán – Kiểm toán | Quốc tế | Edelweiss Applied Science and Technology | 2576-8484 | Scopus | Q3 | Vol. 9, No. 3, 2731-2739 | 2731-2739 | |||
| 16 | 2025 | Using accrual-based model to test the relationship between earnings management and corporate performance in the Vietnamese stock market | Nguyễn Hà Linh,Vũ Thị Minh Thu,Lê Thị Ngọc Phương,Nguyễn Thị Đào,Nguyễn Thùy Linh | Khoa Tài chính Kế toán 1 | Bộ môn Kế toán – Kiểm toán | Quốc tế | International Journal of Innovative Research and Scientific Studies | 2617-6548 | Scopus | Q2 | Vol. 8 No. 4 (2025) | 516-523 | |||
| 17 | 2025 | Exploring Gender and Corporate Governance in an Emerging Market: Bridging Female Leadership, Earnings Management and Tax Avoidance | Tran Thai Ha Nguyen,Binh Duong Mai,Thanh Van Pho,Gia Quyen Phan,Phạm Duy Khánh | Khoa Tài chính Kế toán 1 | Bộ môn Kế toán – Kiểm toán | Quốc tế | Journal of Risk and Financial Management | 1911-8074, 1911-8066 | Scopus | Q2 | Volume 18 Issue 7 | J. Risk Financial Manag. 2025, 18, 342 | |||
| 18 | 2025 | Blockchain Applications in Value Added Tax Refund: A Deep Learning-Based Dual-Stage SEM-ANN Analysis | Trần Thị Thanh Thủy,Đặng Thị Việt Đức,đặng Quan Trí,Nguyễn Thành Luân | Khoa Tài chính kế toán 1 | Khoa Tài chính kế toán 1 | Quốc tế | International Journal of Supply and Operation Management | 2383-2525 | Scopus | Q3 | |||||
| 19 | 2025 | Unveiling the Impact of Big Data and Predictive Analytics Adoption on Sustainable Supply Chain Management: An Employee-Centric Perspective |
Đặng Thị Việt Đức,Nguyễn Thành Luân | Khoa Tài chính kế toán 1 | Khoa Tài chính kế toán 1 | Quốc tế | SAGE Open | 2158-2440 | ISI | Q1 | 2.0 | ||||
| 20 | 2025 | THE IMPACT OF INTELLECTUAL CAPITAL ON FINANCIAL PERFORMANCE IN INFORMATION TECHNOLOGY AND TELECOMMUNICATIONS FIRMS |
Khuong Huyen Duc,Nguyễn Văn Hậu,Do Duc Tai | Khoa Tài chính kế toán 1 | Khoa Tài chính kế toán 1 | Quốc tế | FINANCIAL AND CREDIT ACTIVITY: PROBLEMS OF THEORY AND PRACTICE | 2306-4994 (print), 2310-8770 (online) | Scopus | Q4 | 0,71 | 1.5 | |||
| 21 | 2025 | Influence of investment environment and development of infrastructure investment technology on state management of effective infrastructure development investment |
Nguyen Van Thu,Ha Thi Thu Phuong,Pham Thanh Hun,Nguyen Chi Mai,Bùi Xuân Phong | Khoa Tài chính Kế toán 1 | Bộ môn Kế toán – Kiểm toán | Quốc tế | Edelweiss Applied Science and Technology | ISSN: 2576-8484 | Scopus | Q3 | 1,2 | 0,5 | |||
| 22 | 2025 | FRAUD DETECTION IN THE PROCESS OF COLLECTING AUDIT EVIDENCE: CONTRIBUTION TO HELPING FIRMS FULLY COMPLY WITH LEGAL REGULATIONS | Duc Dinh Truong,Thi Que Nguyen,Thi Du Tran,Thi Bac Dang,Nguyễn Văn Hậu,Duc Tai Do | Khoa Tài chính kế toán 1 | Khoa Tài chính kế toán 1 | Quốc tế | Corporate Law & Governance Review | ISSN Online: 2664-1542 ISSN Print: 2707-1111 | Scopus | Q3 | 1 | 0,5 | |||
| 23 | 2025 | Research on factors affecting the application of management accounting in Vietnamese construction enterprises | Nguyễn Văn Hậu,Chuc Anh TU,Nguyen Thi Diem Trinh,Nguyen Thien Phuc Anh,Nguyen Huyen My | Khoa Tài chính kế toán 1 | Khoa Tài chính kế toán 1 | Quốc tế | Asian Economic and Financial Review | SSN(e): 2222-6737ISSN(p): 2305-2147 | Scopus | Q3 | 0,719 | 2.3 | |||
| 24 | 2025 | Sentiment Index as a Predictor of CPI: A Lexicon-Based Approach Using Economic News Data in Vietnam | Đặng Phong Nguyên,Đặng Thị Việt Đức,Vũ Quang Kết,Nguyễn Thị Mai Trang,Nguyễn Anh Hoàng | Khoa Tài chính Kế toán 1 | Bộ môn Tài chính | Quốc tế | Journal of Open Innovation: Technology, Market, and Complexity | 2199-8531 | Scopus | Q1 | |||||
| 25 | 2025 | Optimizing and restructuring resources for sustainable firm performance in the AI era: the role of dynamic capabilities and circular manufacturing | Lê Thanh Tùng,Nguyễn Thành Luân,Đặng Thị Việt Đức,Đặng Quan Trí | Khoa Tài chính kế toán 1 | Khoa Tài chính kế toán 1 | Quốc tế | Sustainable Futures | 2666-1888 | Scopus | Q1 | 4.9 | 4.0 | |||
| 26 | 2025 | Analyzing Determinants of Tax Management Effectiveness in Transportation Construction Enterprises in Vietnam: A Hybrid SEM–ANN Approach | Ngô Thị Hường,Đỗ Quang Hưng,Vương Thị Bạch Tuyết,Hoàng Thị Hồng Lê | Khoa Tài chính Kế toán 1 | Bộ môn Tài chính | Quốc tế | International Journal of Economics and Financial Issues | 2146-4138 | Scopus | ||||||
| 27 | 2025 | Open government data in Vietnam: The integrated toe and trust theory model | Đặng Thị Việt Đức,Ngô Mai Phương,Nguyễn Thành Luân,Đặng Quan Trí | Khoa Tài chính kế toán 1 | Khoa Tài chính kế toán 1 | Quốc tế | International Journal of Innovative Research and Scientific Studies | 2617-6548 | Quốc tế khác | 2.1 | |||||
| 28 | 2025 | HRM strategies for sustainable performance: A focus on SDG-3 and SDG-8 in the logistics sector | Lê Thanh Tùng,Đặng Thị Việt Đức,Nguyễn Thành Luân,Phạm Trương Uyên Nhi,Huỳnh Minh Tài | Khoa Tài chính kế toán 1 | Khoa Tài chính kế toán 1 | Quốc tế | International Journal of Management and Sustainability | 2306-0662 | Scopus | Q4 | 1.35 | 1.1 | |||
| 29 | 2025 | Forecasting ROA and ROE for Retail Companies in Vietnam by Using Machine Learning Techniques | Đỗ Quang Hưng | Khoa Tài chính Kế toán 1 | Bộ môn Tài chính | Quốc tế | Advances in Decision Sciences | 2090-3367 | Scopus | Q1 | |||||
| 30 | 2025 | Application of Machine Learning Algorithms for car type classification in Vietnam Market | Trần An Quân | Khoa Tài chính Kế toán 1 | Bộ môn Tài chính | Quốc tế | IJARIIE | 2395-4396 | Quốc tế khác | 4.06 | |||||
| 31 | 2025 | Bridging Ethics and Disclosure: Integrating Earnings Management and Sustainability Reporting into Accounting Education | Lê Thị Ngọc Phương,Nguyễn Thị Nhàn,Vũ Thị Minh Thu,Đinh Thùy Dung | Khoa Tài chính Kế toán 1 | Bộ môn Kế toán – Kiểm toán | Quốc tế | Educational Process: International Journal (EDUPIJ) | 2147 – 0901 | Scopus | Q1 | |||||
| 32 | 2025 | Comprehensive Analysis of Mobile Payment’s Customer Loyalty: The SEM-ANN Approach | Đặng Quan Trí,Đặng Thị Việt Đức,Nguyễn Thành Luân | Khoa Tài chính kế toán 1 | Khoa Tài chính kế toán 1 | Quốc tế | Quality – Access to Success | 1582-2559 | Scopus | Q4 | 1.4 |